nửa lương

nửa lương

Sau khi giải ngũ, ông ấy được hưởng chế độ nửa lương cho đến cuối đời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một khoản tiền công, tiền lương được trả bằng một nửa số tiền thông thường hoặc đầy đủ. Từ này thường dùng để chỉ chế độ đãi ngộ hoặc trợ cấp cho một nhóm đối tượng cụ thể, như quân nhân, công chức trong một số hoàn cảnh đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi giải ngũ, ông ấy được hưởng chế độ nửa lương cho đến cuối đời.
    • Những sĩ quan bị thương trong chiến tranh được nghỉ hưu sớm với mức nửa lương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hưởng nửa lương": cụm động từ phổ biến, chỉ việc được nhận khoản trợ cấp hoặc lươngmức một nửa.
    • Ông cụ được hưởng nửa lương từ quân đội sau nhiều năm phục vụ.
Biến thể từ gần giống
  • Lương hưu (danh từ): khoản tiền được trả đều đặn sau khi nghỉ hưu.
  • Trợ cấp (danh từ): khoản tiền hỗ trợ, không nhất thiết tính theo tỷ lệ lương.
  • Phụ cấp (danh từ): khoản tiền được cộng thêm vào lương chính.
Từ đồng nghĩa
  • Bán lương: (cách nói khác, ít phổ biến hơn) cùng chỉ mức lương một nửa.
Lưu ý về ngữ nghĩa sắc thái
  • Sắc thái: Từ "nửa lương" thường mang sắc thái trang trọng, hành chính gắn liền với các chính sách của nhà nước, quân đội. ít khi được dùng trong bối cảnh lao động tư nhân thông thường.
  • Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong các văn bản pháp quy, thông báo hành chính hoặc khi nói về chế độ đãi ngộ đặc biệt.